cẩm thạch hóa

cẩm thạch hóa

Dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao, đá vôi dần bị cẩm thạch hóa.

Định nghĩa

Động từ (chuyên ngành Địa chất, Địa ): - Biến thành đá cẩm thạch: "cẩm thạch hóa" chỉ quá trình biến đổi của đá vôi hoặc đá dolomit dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao, làm cho chúng trở nên cứng, đặc cấu trúc tinh thể giống như đá cẩm thạch. - Quá trình này thường xảy ra trong các vùng núi lửa hoặc nơi hoạt động kiến tạo mạnh.

dụ sử dụng
  • (Đá vôi trải qua biến chất thành đá cẩm thạch.)
  • (Các nhà khoa học phân tích quá trình biến đổi đá để tìm hiểu quá khứ địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cẩm thạch hóa khu vực": quá trình biến chất đá vôi trên diện rộng do áp suất nhiệt độ đồng đều.
    • Sự cẩm thạch hóa khu vựcdãy núi Alps đã tạo ra nhiều mỏ đá cẩm thạch nổi tiếng. (Biến chất diện rộng ở Alps hình thành các mỏ đá quý.)
  • "cẩm thạch hóa tiếp xúc": biến chất xảy ra khi magma xâm nhập vào đá vôi, gây biến đổi cục bộ.
    • Đá vôi gần núi lửa bị cẩm thạch hóa tiếp xúc, tạo ra các lớp đá cẩm thạch mỏng. (Biến chất cục bộ gần magma tạo đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẩm thạch (danh từ): loại đá biến chất từ đá vôi, màu sắc đẹp thường dùng trong điêu khắc, xây dựng.
    • Bức tượng được chạm khắc từ cẩm thạch trắng. (Tượng làm từ đá cẩm thạch trắng.)
  • Hóa thạch (danh từ): quá trình biến đổi sinh vật thành đá, khác với "cẩm thạch hóa" liên quan đến vật chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Biến chất thành cẩm thạch: quá trình tương tự nhưng nhấn mạnh kết quả.
  • Marmor hóa (từ mượn từ tiếng Pháp ): thuật ngữ chuyên ngành hiếm dùng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cẩm thạch hóa", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.